bowed stringed instrument

bowed stringed instrument

The violinist tunes her bowed stringed instrument before the concert.

Định nghĩa

bowed stringed instrument (danh từ ghép): Nhạc cụ dây cung kéo

Đây một loại nhạc cụ thuộc họ dây, được chơi bằng cách dùng một cây cung (thường làm từ lông đuôi ngựa) kéo qua các dây đàn để tạo ra âm thanh. Đặc điểm chính của nhạc cụ này âm thanh được phát ra nhờ ma sát giữa cung dây, thay vì gảy hoặc .

dụ sử dụng
  • (Đàn violin nhạc cụ dây cung kéo phổ biến nhất trong âm nhạc cổ điển phương Tây.)
  • ( ấy đã học chơi đàn cello, một nhạc cụ dây cung kéo tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bowed stringed instrument" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc phân loại nhạc cụ, để phân biệt với các nhạc cụ dây khác như đàn ghi-ta (gảy dây) hay đàn piano ( dây).
  • Trong dàn nhạc giao hưởng, nhóm "bowed stringed instruments" bao gồm violin, viola, cello double bass.
Biến thể từ gần giống
  • Bowed instrument (danh từ): Nhạc cụ cung kéo (dạng rút gọn).
  • Stringed instrument (danh từ): Nhạc cụ dây (không phân biệt cách chơi).
Từ đồng nghĩa
  • Bowed string instrument: nhạc cụ dây cung kéo.
  • Bowed chordophone: nhạc cụ dây cung kéo (thuật ngữ âm nhạc học).
Các cụm từ liên quan
  • To be played with a bow: được chơi bằng cung kéo.
    • The cello is played with a bow, not plucked like a guitar. (Đàn cello được chơi bằng cung kéo, không phải gảy như đàn ghi-ta.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ này, do tính chuyên ngành cao.)